もじ
木:モク — 木曜日 | き — 木
下:カ — 地下鉄 (subway / tàu điện ngầm) | ゲ — 下宿する (board at / trọ, trú) | お(‐りる) — 下りる (go down / xuống, đi xuống) | さ(‐がる/‐げる) — 下がる (come down, fall / hạ, đi xuống)・下げる (lower / hạ xuống) | した — 下 *下手 (unskilled, not good at / kém) ⇔ 上手
少:すこ(‐し) — 少し | すく(‐ない) — 少ない (few, a little / ít)